Thứ Ba, 23 tháng 12, 2025
Thứ Bảy, 13 tháng 12, 2025
ĐÊ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI KÌ I 2025-2026
KHỐI 12: link tải: https://docs.google.com/document/d/1yejjgBkHyaJ7_thor_FYXutRlWxhvsgf/edit?usp=drive_link&ouid=103901112024677328233&rtpof=true&sd=true
KHỐI 11: link tải: https://docs.google.com/document/d/1tXGo7GTGTm0RB6_dPecvtHoIf7tnTGj9/edit?usp=drive_link&ouid=103901112024677328233&rtpof=true&sd=true
KHỐI 10: link tải: https://docs.google.com/document/d/1JiST8u6V12Dshn4g8R6uvVgfXBUjpTqU/edit?usp=drive_link&ouid=103901112024677328233&rtpof=true&sd=true
Thứ Bảy, 25 tháng 10, 2025
Thứ Bảy, 18 tháng 10, 2025
Thứ Bảy, 16 tháng 8, 2025
KẾ HOẠCH BÀI DẠY DO AI SOẠN
Tốc độ phản ứng: 2 tiết
- Chat GPT:
- GEMINI: Tất nhiên rồi! Để giáo án trở nên trực quan và dễ sử dụng hơn trên lớp, tôi sẽ bổ sung một ma trận phân bổ hoạt động dạy học chi tiết cho cả hai tiết học. Bảng này sẽ giúp giáo viên và học sinh dễ dàng theo dõi tiến trình bài học và các nhiệm vụ cụ thể ở từng giai đoạn.
Tuyệt vời! Với vai trò là một chuyên gia giáo dục và giáo viên cốt cán, tôi sẽ xây dựng một kế hoạch bài dạy chi tiết và khoa học, tuân thủ đúng yêu cầu của Công văn 5512 và tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại. Dưới đây là kế hoạch bài dạy chi tiết cho chủ đề "Tốc độ phản ứng hoá học" dành cho học sinh lớp 10, thuộc bộ sách "Chân trời sáng tạo".
Tuyệt vời! Với vai trò là một chuyên gia giáo dục và giáo viên cốt cán, tôi sẽ xây dựng một kế hoạch bài dạy chi tiết và khoa học, tuân thủ đúng yêu cầu của Công văn 5512 và tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại. Dưới đây là kế hoạch bài dạy chi tiết cho chủ đề "Tốc độ phản ứng hoá học" dành cho học sinh lớp 10, thuộc bộ sách "Chân trời sáng tạo".
KẾ HOẠCH BÀI DẠY (GIÁO ÁN) HOÁ HỌC 10
I. THÔNG TIN BÀI DẠY
Công văn hướng dẫn: Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH 1
Cấp học: Trung học phổ thông
Lớp: Lớp 10
Môn học: Hoá học
Tên bài dạy: Tốc độ phản ứng hoá học (Bài 15, 16) 2
Thời lượng: 2 tiết
Đặc điểm học sinh: Học sinh có học lực khá, năng động, thích thảo luận và làm việc nhóm.
Yêu cầu đặc biệt: Tích hợp kỹ thuật "Sơ đồ tư duy" và tập trung giáo dục "Tinh thần trách nhiệm" qua nội dung bài học.
II. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Về kiến thức:
Nêu được khái niệm, ý nghĩa và biểu thức tính tốc độ phản ứng hoá học3 .
Nêu được các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng: nồng độ, nhiệt độ, áp suất (đối với chất khí), diện tích bề mặt (đối với chất rắn), chất xúc tác4 .
Nêu được vai trò và cơ chế tác dụng của chất xúc tác5 .
Vận dụng được kiến thức để giải thích các hiện tượng thực tiễn liên quan đến tốc độ phản ứng.
Về năng lực:
Năng lực chung:
Năng lực tự chủ và tự học: Chủ động tìm hiểu tài liệu, SGK để chuẩn bị bài trước ở nhà.
Năng lực giao tiếp và hợp tác: Tích cực thảo luận, đóng góp ý kiến để hoàn thành nhiệm vụ nhóm.
Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Sử dụng kiến thức về tốc độ phản ứng để giải thích và đề xuất giải pháp cho các vấn đề thực tiễn.
Năng lực chuyên môn (năng lực hoá học):
Nhận thức hoá học: Nêu được các khái niệm, yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
Tìm hiểu tự nhiên dưới góc độ hoá học: Quan sát, phân tích thí nghiệm để rút ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng.
Vận dụng kiến thức, kỹ năng: Vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng trong đời sống và sản xuất.
Về phẩm chất:
Phẩm chất trách nhiệm: Nhận thức và thể hiện tinh thần trách nhiệm với môi trường và xã hội thông qua việc kiểm soát và điều chỉnh tốc độ phản ứng hoá học, đặc biệt trong các quy trình sản xuất công nghiệp và các vấn đề ô nhiễm.
Phẩm chất chăm chỉ: Tích cực học tập, nghiên cứu và tìm tòi để mở rộng kiến thức.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
I. THÔNG TIN BÀI DẠY
Công văn hướng dẫn: Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH
1 Cấp học: Trung học phổ thông
Lớp: Lớp 10
Môn học: Hoá học
Tên bài dạy: Tốc độ phản ứng hoá học (Bài 15, 16)
2 Thời lượng: 2 tiết
Đặc điểm học sinh: Học sinh có học lực khá, năng động, thích thảo luận và làm việc nhóm.
Yêu cầu đặc biệt: Tích hợp kỹ thuật "Sơ đồ tư duy" và tập trung giáo dục "Tinh thần trách nhiệm" qua nội dung bài học.
II. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Về kiến thức:
Nêu được khái niệm, ý nghĩa và biểu thức tính tốc độ phản ứng hoá học
3 .Nêu được các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng: nồng độ, nhiệt độ, áp suất (đối với chất khí), diện tích bề mặt (đối với chất rắn), chất xúc tác
4 .Nêu được vai trò và cơ chế tác dụng của chất xúc tác
5 .Vận dụng được kiến thức để giải thích các hiện tượng thực tiễn liên quan đến tốc độ phản ứng.
Về năng lực:
Năng lực chung:
Năng lực tự chủ và tự học: Chủ động tìm hiểu tài liệu, SGK để chuẩn bị bài trước ở nhà.
Năng lực giao tiếp và hợp tác: Tích cực thảo luận, đóng góp ý kiến để hoàn thành nhiệm vụ nhóm.
Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Sử dụng kiến thức về tốc độ phản ứng để giải thích và đề xuất giải pháp cho các vấn đề thực tiễn.
Năng lực chuyên môn (năng lực hoá học):
Nhận thức hoá học: Nêu được các khái niệm, yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
Tìm hiểu tự nhiên dưới góc độ hoá học: Quan sát, phân tích thí nghiệm để rút ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng.
Vận dụng kiến thức, kỹ năng: Vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng trong đời sống và sản xuất.
Về phẩm chất:
Phẩm chất trách nhiệm: Nhận thức và thể hiện tinh thần trách nhiệm với môi trường và xã hội thông qua việc kiểm soát và điều chỉnh tốc độ phản ứng hoá học, đặc biệt trong các quy trình sản xuất công nghiệp và các vấn đề ô nhiễm.
Phẩm chất chăm chỉ: Tích cực học tập, nghiên cứu và tìm tòi để mở rộng kiến thức.
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Hoạt động 1: KHỞI ĐỘNG (10 phút)
a. Mục tiêu:
Tạo hứng thú và đặt vấn đề vào bài học6 .
Kết nối kiến thức thực tiễn với nội dung bài học.
b. Nội dung:
Giáo viên trình chiếu một số hình ảnh hoặc video về các hiện tượng thực tế:
Thực phẩm ôi thiu nhanh hơn vào mùa hè.
Đốt củi nhỏ cháy nhanh hơn củi lớn.
Để bảo quản thực phẩm người ta thường cho vào tủ lạnh, tại sao?
Học sinh thảo luận nhóm 2-3 người, trả lời các câu hỏi gợi mở của giáo viên.
c. Sản phẩm:
Câu trả lời của học sinh về các hiện tượng, bước đầu nhận biết có yếu tố làm phản ứng nhanh hoặc chậm.
Báo cáo nhanh từ đại diện các nhóm.
d. Tổ chức thực hiện:
Bước 1: Giáo viên trình chiếu các hình ảnh/video, đặt câu hỏi gợi mở: "Tại sao các hiện tượng này lại xảy ra nhanh/chậm khác nhau?" (2 phút).
Bước 2: Học sinh thảo luận theo nhóm nhỏ (3 phút).
Bước 3: Mời 2-3 nhóm trình bày câu trả lời. Giáo viên nhận xét, tổng hợp và dẫn dắt vào bài mới: "Tất cả các hiện tượng này đều liên quan đến một đại lượng rất quan trọng trong hoá học, đó là tốc độ phản ứng." (5 phút).
a. Mục tiêu:
Tạo hứng thú và đặt vấn đề vào bài học
6 .Kết nối kiến thức thực tiễn với nội dung bài học.
b. Nội dung:
Giáo viên trình chiếu một số hình ảnh hoặc video về các hiện tượng thực tế:
Thực phẩm ôi thiu nhanh hơn vào mùa hè.
Đốt củi nhỏ cháy nhanh hơn củi lớn.
Để bảo quản thực phẩm người ta thường cho vào tủ lạnh, tại sao?
Học sinh thảo luận nhóm 2-3 người, trả lời các câu hỏi gợi mở của giáo viên.
c. Sản phẩm:
Câu trả lời của học sinh về các hiện tượng, bước đầu nhận biết có yếu tố làm phản ứng nhanh hoặc chậm.
Báo cáo nhanh từ đại diện các nhóm.
d. Tổ chức thực hiện:
Bước 1: Giáo viên trình chiếu các hình ảnh/video, đặt câu hỏi gợi mở: "Tại sao các hiện tượng này lại xảy ra nhanh/chậm khác nhau?" (2 phút).
Bước 2: Học sinh thảo luận theo nhóm nhỏ (3 phút).
Bước 3: Mời 2-3 nhóm trình bày câu trả lời. Giáo viên nhận xét, tổng hợp và dẫn dắt vào bài mới: "Tất cả các hiện tượng này đều liên quan đến một đại lượng rất quan trọng trong hoá học, đó là tốc độ phản ứng." (5 phút).
Hoạt động 2: HÌNH THÀNH KIẾN THỨC MỚI (60 phút)
a. Mục tiêu:
Giúp học sinh xây dựng kiến thức về khái niệm tốc độ phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng.
Rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích, làm việc nhóm, tổng hợp kiến thức.
b. Nội dung:
Giáo viên tổ chức các hoạt động để học sinh tự tìm tòi, khám phá kiến thức trong SGK và qua các thí nghiệm ảo hoặc thực tế.
Hoạt động 2.1: Khái niệm Tốc độ phản ứng hoá học (15 phút)
Cho học sinh quan sát thí nghiệm đơn giản (ví dụ: Zn + HCl).
Thảo luận và đưa ra định nghĩa về tốc độ phản ứng, viết biểu thức tính.
Hoạt động 2.2: Các yếu tố ảnh hưởng đến Tốc độ phản ứng (45 phút) 7
Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ (ví dụ: Fe + CuSO₄, hai cốc có nồng độ CuSO₄ khác nhau).
Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ (ví dụ: Cốc nước nóng và lạnh hòa tan đường).
Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của diện tích bề mặt (ví dụ: Tàn đóm cháy trong không khí và trong lọ khí oxygen).
Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của chất xúc tác (ví dụ: Phân hủy H₂O₂ với MnO₂).
Học sinh quan sát, ghi chép và thảo luận nhóm về kết quả từng thí nghiệm để rút ra kết luận.
c. Sản phẩm:
Các ghi chép trong vở của học sinh về định nghĩa, biểu thức tốc độ phản ứng.
Phiếu học tập của các nhóm ghi lại kết quả quan sát và nhận xét về ảnh hưởng của các yếu tố.
Kết luận của mỗi nhóm về mối liên hệ giữa các yếu tố và tốc độ phản ứng.
d. Tổ chức thực hiện:
Bước 1: Giáo viên giới thiệu các thí nghiệm và yêu cầu học sinh thảo luận, dự đoán hiện tượng. (5 phút)
Bước 2: Học sinh thực hiện/quan sát các thí nghiệm (có thể dùng thí nghiệm ảo trên máy chiếu) theo hướng dẫn của giáo viên và SGK8 . (25 phút)
Bước 3: Học sinh thảo luận nhóm, so sánh kết quả và rút ra kết luận cho từng yếu tố. (10 phút)
Bước 4: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả. Giáo viên chuẩn hóa kiến thức, ghi bảng, nhấn mạnh trọng tâm. (5 phút)
a. Mục tiêu:
Giúp học sinh xây dựng kiến thức về khái niệm tốc độ phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng.
Rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích, làm việc nhóm, tổng hợp kiến thức.
b. Nội dung:
Giáo viên tổ chức các hoạt động để học sinh tự tìm tòi, khám phá kiến thức trong SGK và qua các thí nghiệm ảo hoặc thực tế.
Hoạt động 2.1: Khái niệm Tốc độ phản ứng hoá học (15 phút)
Cho học sinh quan sát thí nghiệm đơn giản (ví dụ: Zn + HCl).
Thảo luận và đưa ra định nghĩa về tốc độ phản ứng, viết biểu thức tính.
Hoạt động 2.2: Các yếu tố ảnh hưởng đến Tốc độ phản ứng (45 phút)
7 Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ (ví dụ: Fe + CuSO₄, hai cốc có nồng độ CuSO₄ khác nhau).
Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ (ví dụ: Cốc nước nóng và lạnh hòa tan đường).
Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của diện tích bề mặt (ví dụ: Tàn đóm cháy trong không khí và trong lọ khí oxygen).
Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của chất xúc tác (ví dụ: Phân hủy H₂O₂ với MnO₂).
Học sinh quan sát, ghi chép và thảo luận nhóm về kết quả từng thí nghiệm để rút ra kết luận.
c. Sản phẩm:
Các ghi chép trong vở của học sinh về định nghĩa, biểu thức tốc độ phản ứng.
Phiếu học tập của các nhóm ghi lại kết quả quan sát và nhận xét về ảnh hưởng của các yếu tố.
Kết luận của mỗi nhóm về mối liên hệ giữa các yếu tố và tốc độ phản ứng.
d. Tổ chức thực hiện:
Bước 1: Giáo viên giới thiệu các thí nghiệm và yêu cầu học sinh thảo luận, dự đoán hiện tượng. (5 phút)
Bước 2: Học sinh thực hiện/quan sát các thí nghiệm (có thể dùng thí nghiệm ảo trên máy chiếu) theo hướng dẫn của giáo viên và SGK
8 . (25 phút)Bước 3: Học sinh thảo luận nhóm, so sánh kết quả và rút ra kết luận cho từng yếu tố. (10 phút)
Bước 4: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả. Giáo viên chuẩn hóa kiến thức, ghi bảng, nhấn mạnh trọng tâm. (5 phút)
Hoạt động 3: LUYỆN TẬP (15 phút)
a. Mục tiêu:
Củng cố kiến thức đã học thông qua việc giải bài tập và tình huống thực tế.
Rèn luyện kỹ năng tính toán và tư duy logic.
b. Nội dung:
Giáo viên giao các bài tập nhỏ, bao gồm cả bài tập tính toán và câu hỏi lý thuyết, yêu cầu học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp.
Ví dụ: "Hãy giải thích tại sao khi nướng thịt, người ta thường thái thịt thành miếng nhỏ?"
c. Sản phẩm:
Câu trả lời cá nhân của học sinh.
Đáp án bài tập.
d. Tổ chức thực hiện:
Bước 1: Giáo viên giao bài tập. (2 phút)
Bước 2: Học sinh làm bài tập cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên quan sát và hỗ trợ khi cần. (10 phút)
Bước 3: Mời một vài học sinh trình bày đáp án. Giáo viên nhận xét, sửa chữa và chốt kiến thức. (3 phút)
a. Mục tiêu:
Củng cố kiến thức đã học thông qua việc giải bài tập và tình huống thực tế.
Rèn luyện kỹ năng tính toán và tư duy logic.
b. Nội dung:
Giáo viên giao các bài tập nhỏ, bao gồm cả bài tập tính toán và câu hỏi lý thuyết, yêu cầu học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp.
Ví dụ: "Hãy giải thích tại sao khi nướng thịt, người ta thường thái thịt thành miếng nhỏ?"
c. Sản phẩm:
Câu trả lời cá nhân của học sinh.
Đáp án bài tập.
d. Tổ chức thực hiện:
Bước 1: Giáo viên giao bài tập. (2 phút)
Bước 2: Học sinh làm bài tập cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên quan sát và hỗ trợ khi cần. (10 phút)
Bước 3: Mời một vài học sinh trình bày đáp án. Giáo viên nhận xét, sửa chữa và chốt kiến thức. (3 phút)
Hoạt động 4: VẬN DỤNG VÀ MỞ RỘNG (5 phút)
a. Mục tiêu:
MA TRẬN PHÂN BỔ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Tên bài dạy: Tốc độ phản ứng hoá học (Bài 15, 16)
Thời lượng: 2 tiết
| Tiết học | Hoạt động | Mục tiêu | Nội dung chính | Sản phẩm | Thời gian |
| Tiết 1 | 1. Khởi động | Tạo hứng thú, kết nối kiến thức thực tiễn. | Thảo luận về các hiện tượng thực tế. | Câu trả lời của học sinh. | 10 phút |
| 2. Hình thành kiến thức mới (Phần 1) | Nêu được khái niệm, ý nghĩa và biểu thức tính tốc độ phản ứng. | Nghiên cứu và thảo luận về Khái niệm tốc độ phản ứng hoá học. | Ghi chép khái niệm và công thức trong vở. | 15 phút | |
| 2. Hình thành kiến thức mới (Phần 2) | Nêu được ảnh hưởng của Nồng độ và Nhiệt độ đến tốc độ phản ứng. | Quan sát và phân tích thí nghiệm về ảnh hưởng của Nồng độ và Nhiệt độ. | Phiếu học tập, kết luận của nhóm. | 25 phút | |
| 3. Luyện tập (tại lớp) | Củng cố kiến thức về ảnh hưởng của Nồng độ và Nhiệt độ. | Giải bài tập nhỏ, tình huống thực tế. | Đáp án của học sinh. | 10 phút | |
| Tiết 2 | 2. Hình thành kiến thức mới (Phần 3) | Nêu được ảnh hưởng của Áp suất (chất khí) và Diện tích bề mặt (chất rắn) đến tốc độ phản ứng. | Quan sát và phân tích thí nghiệm về ảnh hưởng của Áp suất và Diện tích bề mặt. | Phiếu học tập, kết luận của nhóm. | 20 phút |
| 2. Hình thành kiến thức mới (Phần 4) | Nêu được vai trò và cơ chế của chất xúc tác. | Quan sát và phân tích thí nghiệm có chất xúc tác. | Phiếu học tập, kết luận của nhóm. | 15 phút | |
| 3. Luyện tập (tại lớp) | Củng cố toàn bộ kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng. | Giải các bài tập tổng hợp, bao gồm cả bài tập tính toán. | Đáp án của học sinh. | 15 phút | |
| 4. Vận dụng và mở rộng | Vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đặc biệt là bảo vệ môi trường. | Thảo luận tình huống thực tế, đặt vấn đề về trách nhiệm. | Sơ đồ tư duy (nhiệm vụ về nhà). | 10 phút |









